Toyota Altis số sàn 1.8G 2014 - thông số kỹ thuật
TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 - Với thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại, cùng phong cách lịch lãm đầy tinh tế, kết hợp với hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành mạnh mẽ. toyota altis so san mới nâng tầm giá trị dòng sedan danh tiếng toàn cầu lên một đẳng cấp đỉnh cao
Kiểu Dáng Toyota Corolla Altis | |
Tạo cảm giác bề thế và nănng động | ![]()
Viền đèn sương mù mạ Crôm
|
![]() | ![]() |
![]()
Cánh hướng gió trên
| ![]() |
![]() | ![]() |
Nội Thất Toyota Corolla Altis | |
![]() | |
![]() Bảng đồng hồ công nghệ Optitron Thiết kế hài hòa mang đến sự sang trọng | ![]() Tích hợp các nút điều khiển âm thanh và màn hình |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
Vận Hành Toyota Corolla Altis
Động cơ 2ZR-FE Toyota Corolla Altis mới
Được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường
Hộp số Toyota Corolla Altis
Hộp số vô cấp CVT với chức năng sang số thể thao trên hộp số, cho bạn cảm nhận trọn vẹn cá tính mạnh mẽ mỗi khi cầm lá
Tay lái trợ lực điện EPS
Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.
Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.

Động cơ 2ZR-FE Toyota Corolla Altis mới
Được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Hộp số Toyota Corolla Altis
Hộp số vô cấp CVT với chức năng sang số thể thao trên hộp số, cho bạn cảm nhận trọn vẹn cá tính mạnh mẽ mỗi khi cầm lá

Tay lái trợ lực điện EPS
Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.

Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.
Động cơ / Engine
|
1.8L (1ZZ-FE)
| |||
Hộp số / Transmission
|
4 số tự động / 4 Speed Automatic
|
6 số sàn / 6 Speed manual
| ||
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT
| ||||
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)/Overall Dimension
|
mm
|
4540 x 1760 x 1465
| ||
Chiều dài cơ sở / Wheel Base
|
mm
|
2600
| ||
Chiều rộng cơ sở / Tread
|
Trước / Front
Sau / Rear
|
mm
|
1.530 / 1.535
| |
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius
|
m
|
5.3
| ||
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance
|
mm
|
155
| ||
Trọng lượng / Weight
|
Không tải / Curb
|
kg
|
1200 - 1260
|
1170 - 1230
|
Toàn tải / Gross
|
kg
|
1635
|
1605
| |
ĐỘNG CƠ / ENGINE
| ||||
Kiểu / Model
|
2ZR-FE với ACIS / 2ZR-FE with ACIS
| |||
Loại / Type
|
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, WT-i kép
4 Cylinders in line, 16 valves DOHC, with dual WT-i
| |||
Dung tích công tác / Piston Displacement
|
cc
|
1798
| ||
Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)
|
Kw/rpm
Hp/rpm
|
103 / 6400
138 / 6400
| ||
Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)
|
Nm/rpm
kg.m/rpm
|
173 / 4000
17 / 400
| ||
| Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity | Lít / Litre | 55 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission Control | Euro 2 | |||
KHUNG GẦM / CHASSIC
| ||||
Hệ thống treo / Suspension
|
Trước / Front
|
Kiểu MacPherson / MacPherson Struts
| ||
Sau / Rear
|
Thanh xoắn / Torsion Beams
| |||
Hệ thống phanh / Brakes
|
Trước / Front
|
Đĩa thông gió 15" / 15" Ventilated Discs
| ||
Sau / Rear
|
Đĩa 15" / 15" Solid Discs
| |||
| Cơ cấu lái / Power Steering | Trợ lực điện (EPS) / EPS (W/Brush) | |||
| Lốp xe / Tires | 195 / 65 R15 | |||
Mâm xe / Wheel
|
Mâm đúc / Alloy
| |||
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE
| ||||
Ngoại thất / Exterior
| ||||
Đèn trước / Headlamp
|
Halogen
| |||
Chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling Device
|
Không / No
| |||
| Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp | Có / Yes | |||
| Cụm đèn sau / Rear Combination Lamp | LED | |||
Kính chiếu hậu / Outer Mirrors
|
Gập điện / Electric Retractable
|
Có / Yes
| ||
Tích hợp đèn báo rẽ / Intergrated Side Turn Signal
|
Có / Yes
| |||
Hệ thống mở khóa thông minh / Smart Entry
|
Không / No
| |||
Khóa cửa từ xa / Wireless Door Locks
|
Có / Yes
| |||
Gạt nước mưa / Intermittent Wiper
|
Gián đoạn , điều chỉnh thời gian
With time adjustment
| |||
Nội thất / Interior
| ||||
Tay lái / Steering Whell
|
Thiết kế / Type
|
4 chấu, boc da / 4 Spoke, Leather
| ||
Điều chỉnh 4 hướng / Tilt & Telescopic
|
Có / Yes
| |||
Nút chỉnh âm thanh / Audio Switch
|
Có / Yes
| |||
Khoá cửa trung tâm / Power Door Locks
|
Có / Yes
| |||
Hệ thống khởi động nút bấm / Push Button Start system
|
Không / No
| |||
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows
|
Có-1chạm bên ghế người lái
Yes / With 1 Touch Up / Down on driver side
| |||
| Tay nắm cần số / Shift Lever & Knob | Boc da, mạ bạc / Leather & Silver | |||
Hệ thống âm thanh / Audio system
|
Loại / Type
Số Loa / Num of Speakers
|
CD
6
| ||
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning
|
Tay / Manual
| |||
An toàn / Safety Feature
| ||||
Hệ thống phanh khẩn cấp ABS & EBD / ABS & EBD
| Có / Yes |
Có / Yes
| ||
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
|
Có / Yes
| |||
Hệ thống chống trộm / Anti Theft system
|
Có / Yes
| |||
Cảm biến lùi / Back Sensors
|
Có / Yes
| |||
Túi khí / SRS Airbags
|
Người lái & hành khách phía trước
Driver & Front Passenger
| |||
Đai an toàn / Seat Belts
|
Tất cả các ghế / All Seats
|
Tất cả các ghế / All Seats
| ||


















0 nhận xét:
Đăng nhận xét