Toyota Altis số sàn 1.8G 2014 - thông số kỹ thuật

Toyota Altis số sàn 1.8G 2014  - thông số kỹ thuật


TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 - Với thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại, cùng phong cách lịch lãm đầy tinh tế, kết hợp với hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành mạnh mẽ. toyota altis so san mới nâng tầm giá trị dòng sedan danh tiếng toàn cầu lên một đẳng cấp đỉnh cao

Toyota Altis số sàn 1.8G 2014


Kiểu Dáng Toyota Corolla Altis
toyota-altis-2012-1.8-kd
Lưới tản nhiệt kiểu mới
Tạo cảm giác bề thế và nănng động
toyota-altis-2012-1.8-kd-1
Viền đèn sương mù mạ Crôm
toyota-altis-2012-1.8-kd-2
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ

toyota-altis-2012-1.8-kd-3
Đèn báo phanh sử dụng LED



toyota-altis-2012-1.8-kd-4
 Cánh hướng gió trên
toyota-altis-2012-1.8-kd-5
Cụm đèn sau sử dụng LED
toyota-altis-2012-1.8-kd-6
Tấm ốp hướng gió cản sau
toyota-altis-2012-1.8-kd-7
Chụp ống xã mạ Crôm

Nội Thất Toyota Corolla Altis
toyota-altis-2012-1.8-nt



toyota-altis-2012-1.8-nt-1

Bảng đồng hồ công nghệ Optitron
Thiết kế hài hòa mang đến sự sang trọng
toyota-altis-2012-1.8-nt-2
Tay lái được bọc da

Tích hợp các nút điều khiển âm thanh và màn hình
toyota-altis-2012-1.8-nt-3
Tay nắm cần số ốp gỗ được bọc da
toyota-altis-2012-1.8-nt-4
Hệ thống âm thanh 1 CD
toyota-altis-2012-1.8-nt-5
Gương chiếu hậu bên trong chống chói

toyota-altis-2012-1.8-nt-6
Khay để nước
toyota-altis-2012-1.8-nt-7
Ghế hành khách , không chỉnh điện
toyota-altis-2012-1.8-nt-8
Ngăn để các vật dụng
Vận Hành Toyota Corolla Altis



Động cơ 2ZR-FE Toyota Corolla Altis mới
Được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường


Hộp số Toyota Corolla Altis
Hộp số vô cấp CVT với chức năng sang số thể thao trên hộp số, cho bạn cảm nhận trọn vẹn cá tính mạnh mẽ mỗi khi cầm lá


Tay lái trợ lực điện EPS
Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.




Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.


Động cơ / Engine
1.8L (1ZZ-FE)
Hộp số / Transmission
4 số tự động  / 4 Speed Automatic
6 số sàn /  6 Speed manual
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)/Overall Dimension
mm
4540 x 1760 x 1465
Chiều dài cơ sở / Wheel Base
mm
2600
Chiều rộng cơ sở / Tread
Trước / Front
Sau / Rear
mm
1.530 / 1.535
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius
m
5.3
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance
mm
155
Trọng lượng  / Weight
Không tải / Curb
kg
1200 - 1260
1170 - 1230
Toàn tải / Gross
kg
1635
1605
ĐỘNG CƠ / ENGINE
Kiểu / Model
2ZR-FE với ACIS / 2ZR-FE with ACIS
Loại / Type
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, WT-i kép
4 Cylinders in line, 16 valves DOHC, with dual WT-i
Dung tích công tác / Piston Displacement
cc
1798
Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)
Kw/rpm
Hp/rpm
103 / 6400
138 / 6400
Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)
Nm/rpm
kg.m/rpm
173 / 4000
17 / 400
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank CapacityLít / Litre55
Tiêu chuẩn khí thải / Emission ControlEuro 2
KHUNG GẦM / CHASSIC
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front
Kiểu MacPherson / MacPherson Struts
Sau / Rear
Thanh xoắn / Torsion Beams
Hệ thống phanh / Brakes
Trước / Front
Đĩa thông gió 15" / 15" Ventilated Discs
Sau / Rear
Đĩa 15" / 15" Solid Discs
Cơ cấu lái / Power SteeringTrợ lực điện (EPS) / EPS (W/Brush)
Lốp xe / Tires195 / 65 R15
Mâm xe / Wheel
Mâm đúc / Alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE
Ngoại thất / Exterior
Đèn trước / Headlamp
Halogen
Chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling Device
Không / No
Đèn sương mù phía trước / Front Fog LampCó / Yes
Cụm đèn sau / Rear Combination LampLED
Kính chiếu hậu / Outer Mirrors
Gập điện / Electric Retractable
Có / Yes
Tích hợp đèn báo rẽ / Intergrated Side Turn Signal
Có / Yes
Hệ thống mở khóa thông minh / Smart Entry
Không / No
Khóa cửa từ xa / Wireless Door Locks
Có / Yes
Gạt nước mưa / Intermittent Wiper
Gián đoạn , điều chỉnh thời gian
With time adjustment
Nội thất / Interior
Tay lái / Steering Whell
Thiết kế / Type
4 chấu, boc da / 4 Spoke, Leather
Điều chỉnh 4 hướng / Tilt & Telescopic
Có / Yes
Nút chỉnh âm thanh / Audio Switch
Có / Yes
Khoá cửa trung tâm / Power Door Locks
Có / Yes
Hệ thống khởi động nút bấm / Push Button Start system
Không / No
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows
Có-1chạm bên ghế người lái
Yes / With 1 Touch Up / Down on driver side
Tay nắm cần số / Shift Lever & KnobBoc da, mạ bạc / Leather & Silver
Hệ thống âm thanh / Audio system
Loại / Type
Số Loa / Num of Speakers
CD
6
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning
Tay / Manual
An toàn / Safety Feature
Hệ thống phanh khẩn cấp ABS & EBD / ABS & EBD
Có / Yes
Có / Yes
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có / Yes
Hệ thống chống trộm / Anti Theft system
Có / Yes
Cảm biến lùi / Back Sensors
Có / Yes
Túi khí / SRS Airbags
Người lái & hành khách phía trước
Driver & Front Passenger
Đai an toàn / Seat Belts
Tất cả các ghế / All Seats
Tất cả các ghế / All Seats

0 nhận xét:

Đăng nhận xét